Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ người, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu liên quan đến trường học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ban chủ nhậm
Từng chữ
- 班banlớp học; ca làm việc, buổi làm việc; toán, tốp, đoàn; gánh hát, ban nhạc
- 主chủngười đứng đầu
- 任nhậmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: giáo viên chủ nhiệm
Câu ví dụ
- 我们的班主任是一位非常负责任的老师。
Giáo viên chủ nhiệm của chúng tôi là một người thầy rất có trách nhiệm.
- 班主任要求我们每天早上准时到学校。
Giáo viên chủ nhiệm yêu cầu chúng tôi mỗi sáng phải đến trường đúng giờ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.