Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLà từ chỉ thời gian phổ biến nhất chỉ thời điểm hiện tại. Có thể dùng độc lập hoặc ghép với động từ. Lưu ý thanh điệu: xiàn (thanh 4) + zài (thanh 4).
Câu ví dụ
- 我现在很忙
Tôi bây giờ rất bận
- 现在几点?
Bây giờ mấy giờ?
- 我现在去
Tôi đi ngay bây giờ
- 现在开始
bắt đầu từ bây giờ
- 就是现在
chính là bây giờ
Kết hợp thường gặp
- 现在
bây giờ
- 现在
hiện tại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.