Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ người, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vương tử
Từng chữ
- 王vươngvua
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: hoàng tử
Câu ví dụ
- 童话故事里的王子救了美丽的公主。
Hoàng tử trong câu chuyện cổ tích đã cứu nàng công chúa xinh đẹp.
- 那个年轻的王子将要继承国家的王位。
Vị hoàng tử trẻ tuổi đó sắp sửa kế thừa vương vị của đất nước.
- 他穿上西装的样子就像一位白马王子。
Dáng vẻ anh ấy khi mặc bộ vest trông giống như một bạch mã hoàng tử.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.