Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang tân ngữ là một phân câu, hoặc làm danh từ chỉ sự phỏng đoán khoa học
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sai tưởng
Từng chữ
- 猜saingờ vực; phỏng đoán
- 想tưởngnhớ, nghĩ tới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa猜想 trong toán học và khoa học mang nghĩa 「giả thuyết chưa được chứng minh」; trong đời thường là 「đoán thử, suy đoán」; nhẹ hơn và ít tiêu cực hơn 猜疑.
Câu ví dụ
- 我猜想他已经知道了这个消息
Tôi đoán anh ấy đã biết tin này rồi
- 科学家提出了一个大胆的猜想
Nhà khoa học đưa ra một giả thuyết táo bạo
- 你的猜想完全正确
Sự phỏng đoán của bạn hoàn toàn đúng
- 数学家哥德巴赫的猜想至今未被证明
Giả thuyết Goldbach của nhà toán học đến nay vẫn chưa được chứng minh
Kết hợp thường gặp
- 大胆猜想
phỏng đoán táo bạo
- 猜想成真
đoán thành sự thật
- 提出猜想
đưa ra giả thuyết
- 哥德巴赫猜想
giả thuyết Goldbach
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.