Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như 很, 非常 hoặc đứng trước động từ khác
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
do dự
Từng chữ
- 犹docon do (giống khỉ); vẫn còn
- 豫dựyên vui; châu Dự (Trung Quốc)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa犹豫 thường đi kèm với 不决 thành thành ngữ 犹豫不决 (do dự không quyết). Phân biệt với 迟疑 (trì nghi — nghi ngờ, ngần ngại) — 迟疑 thiên về nghi ngờ, 犹豫 thiên về lưỡng lự chưa dám chọn.
Câu ví dụ
- 他犹豫了一下才回答
Anh ta do dự một lúc rồi mới trả lời
- 面对这个选择,她非常犹豫
Đứng trước lựa chọn này, cô ấy rất do dự
- 不要犹豫,马上行动吧
Đừng do dự, hãy hành động ngay thôi
- 他毫不犹豫地答应了
Anh ta không chút do dự mà đồng ý luôn
Kết hợp thường gặp
- 毫不犹豫
không hề do dự
- 犹豫不决
do dự không quyết
- 犹豫了一下
do dự một chút
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.