Từ vựng tiếng Trung
yóu*yù

Nghĩa tiếng Việt

do dự, chần chừ — trạng thái không quyết đoán, lưỡng lự chưa dám hành động hoặc chọn lựa

2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con thú)

7 nét

Bộ: (con lợn)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

犹豫 thường đi kèm với 不决 thành thành ngữ 犹豫不决 (do dự không quyết). Phân biệt với 迟疑 (trì nghi — nghi ngờ, ngần ngại) — 迟疑 thiên về nghi ngờ, 犹豫 thiên về lưỡng lự chưa dám chọn.

Câu ví dụ

  • 他犹豫了一下才回答Tā yóuyù le yīxià cái huídá thanh 1

    Anh ta do dự một lúc rồi mới trả lời

  • 面对这个选择,她非常犹豫Miànduì zhège xuǎnzé, tā fēicháng yóuyù thanh 4

    Đứng trước lựa chọn này, cô ấy rất do dự

  • 不要犹豫,马上行动吧Bùyào yóuyù, mǎshàng xíngdòng ba thanh 4

    Đừng do dự, hãy hành động ngay thôi

  • 他毫不犹豫地答应了Tā háobù yóuyù de dāyìng le thanh 1

    Anh ta không chút do dự mà đồng ý luôn

Kết hợp thường gặp

  • 毫不犹豫háobù yóuyù thanh 2

    không hề do dự

  • 犹豫不决yóuyù bùjué thanh 2

    do dự không quyết

  • 犹豫了一下yóuyù le yīxià thanh 2

    do dự một chút

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.