Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng danh từ, thường đi sau 有 (有什么爱好) hoặc là (爱好是...). Phân biệt với 喜欢 (động từ: thích): 爱好 là danh từ chỉ sở thích, 喜欢 là động từ chỉ hành động thích.
Câu ví dụ
- 我的爱好是听音乐
Sở thích của tôi là nghe nhạc
- 你有什么爱好?
Bạn có sở thích gì không?
- 读书是我的爱好
Đọc sách là sở thích của tôi
- 他有很多爱好
Anh ấy có rất nhiều sở thích
Kết hợp thường gặp
- 兴趣爱好
sở thích và yêu thích
- 共同爱好
sở thích chung
- 培养爱好
nuôi dưỡng sở thích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.