Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa点评 thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục (thầy cô chấm bài) hoặc đánh giá dịch vụ/nhà hàng. Hán-Việt: 'điểm bình'.
Câu ví dụ
- 老师点评了我的作业
Thầy cô đã nhận xét bài tập của tôi
- 请大家点评这个方案
Mời mọi người nhận xét phương án này
- 专家点评这场比赛
Chuyên gia nhận xét trận đấu này
- 在线点评餐厅
nhận xét nhà hàng trực tuyến
Kết hợp thường gặp
- 专家点评
nhận xét của chuyên gia
- 老师点评
nhận xét của thầy cô
- 在线点评
review trực tuyến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.