Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
língmǐndù灵

Nghĩa tiếng Việt

độ nhạy, mức độ nhạy bén

Âm Hán Việt

linh mẫn độ, đạc

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 彐 (mõm con lợn; bàn tay chụp xuống)

7 nét

Bộ: 攴 (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

11 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong kỹ thuật để chỉ khả năng phản ứng của thiết bị với tác động nhỏ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

linh mẫn độ, đạc

Từng chữ

  • 灵linhtinh nhanh; linh hồn, tinh thần
  • 敏mẫnnhanh nhẹn, sáng suốt; ngón chân cái
  • 度độ, đạcđo lường; mức độ; lần

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个仪器的灵敏度很高。Zhège yíqì de língmǐndù hěn gāo thanh 4

    Độ nhạy của thiết bị này rất cao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.