Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ 寻找 (tìm kiếm) hoặc 激发 (kích thích)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
linh cảm
Từng chữ
- 灵linhtinh nhanh; linh hồn, tinh thần
- 感cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这部小说的灵感来自作者的真实经历。
Cảm hứng của cuốn tiểu thuyết này đến từ trải nghiệm thực tế của tác giả.
- 艺术创作需要不断的灵感和激情。
Sáng tạo nghệ thuật đòi hỏi nguồn cảm hứng và đam mê không ngừng.
- 他在散步时突然找到了设计的灵感。
Anh ấy đột nhiên tìm thấy cảm hứng thiết kế khi đang đi dạo.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.