Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ màu sắc hoặc tính chất u ám
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hôi sắc
Từng chữ
- 灰hôitro
- 色sắcmàu sắc; vẻ
Tầng từ vựng
灰 có nghĩa là tro (tro hôi), 色 là màu. 灰色 chỉ màu xám giống tro. '灰色地带' là ẩn dụ cho những tình huống không rõ ràng về mặt pháp lý hoặc đạo đức. '灰色收入' là thu nhập không khai báo, không rõ nguồn gốc.
Câu ví dụ
- 他穿了一件灰色的衬衫。
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu xám.
- 天空是灰色的,要下雨了。
Bầu trời màu xám, sắp mưa rồi.
- 我喜欢灰色,它很优雅。
Tôi thích màu xám, nó rất trang nhã.
Kết hợp thường gặp
- 灰色地带
- 灰色收入
- 深灰色
- 浅灰色
- 灰色天空
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.