Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là thành ngữ mang nghĩa tiêu cực, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cô danh điếu dự
Từng chữ
- 沽côsông Cô; bán; mua
- 名danhtên, danh; danh tiếng
- 钓điếucâu cá
- 誉dựkhen ngợi
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ phê phán, chỉ người mưu cầu danh tiếng hư danh, không có thực tài.
Câu ví dụ
- 他沽名钓誉, 没有真才实学
Anh ấy cầu danh lợi, không có tài năng thực
- 不要沽名钓誉
Đừng mưu cầu danh tiếng giả tạo
- 沽名钓誉的行为
hành vi cầu danh lợi
Kết hợp thường gặp
- 沽名钓誉之徒
người cầu danh lợi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.