Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shā*chǎng沙

Nghĩa tiếng Việt

chiến trường, bãi chiến trường

Âm Hán Việt

sa trường

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường dùng trong văn thơ để chỉ chiến trường khốc liệt

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sa trường

Từng chữ

  • 沙sacát, bãi cát; khàn, đục
  • 场trườngvùng; cái sân

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 将士们英勇地奔赴沙场。Jiàngshìmen yīngyǒng de bēnfù shāchǎng. thanh 4
  • 他从沙场归来。Tā cóng shāchǎng guīlái. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.