Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ dùng khi người yếu kém được nhờ người mạnh.
Câu ví dụ
- 他跟着水涨船高
Anh ấy hưởng lợi nhờ người khác
- 公司发展,员工也水涨船高
Công ty phát triển, nhân viên cũng được hưởng lợi
- 这是一种水涨船高的现象
Đây là hiện tượng nước lên thuyền lên
- 别指望水涨船高
Đừng trông chờ vào sự may mắn
Kết hợp thường gặp
- 跟着水涨船高
hưởng lợi nhờ người khác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.