Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường được bổ nghĩa bởi các tính từ như căng thẳng, sôi nổi để miêu tả trạng thái của một sự kiện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khí phân
Từng chữ
- 气khíkhí, hơi
- 氛phânkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: không khí
Câu ví dụ
- 晚会上的气氛非常热烈和欢快。
Không khí tại buổi tiệc tối rất nồng nhiệt và vui tươi.
- 谈判室里的紧张气氛让人感到压抑。
Không khí căng thẳng trong phòng đàm phán khiến người ta cảm thấy ngột ngạt.
- 节日期间,大街小巷都充满了喜庆的气氛。
Trong suốt dịp lễ tết, đường lớn ngõ nhỏ đều tràn ngập không khí vui tươi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.