Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 相比 (xiāng bǐ - so sánh), 相比之下 (xiāng bǐ zhī xià - khi so sánh). Dùng để so sánh hai sự vật.
Câu ví dụ
- 比起去年,今年更好
So với năm ngoái, năm nay tốt hơn
- 比起城市,我更喜欢农村
So với thành thị, tôi thích nông thôn hơn
- 比起他,你还差得远
So với anh ấy, bạn còn kém xa
- 比起以前,现在好多了
So với trước đây, bây giờ tốt hơn nhiều
Kết hợp thường gặp
- 比起以前
So với trước đây
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.