Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp thành cấu trúc 比起...来 đứng đầu câu làm trạng ngữ chỉ sự so sánh
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Âm Hán Việt
tỉ khởi
Từng chữ
- 比tỉso sánh, đọ, bì; thi đua; ngang bằng, như; trội hơn; tỉ số, tỷ lệ
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 相比 (xiāng bǐ - so sánh), 相比之下 (xiāng bǐ zhī xià - khi so sánh). Dùng để so sánh hai sự vật.
Câu ví dụ
- 比起去年,今年更好
So với năm ngoái, năm nay tốt hơn
- 比起城市,我更喜欢农村
So với thành thị, tôi thích nông thôn hơn
- 比起他,你还差得远
So với anh ấy, bạn còn kém xa
- 比起以前,现在好多了
So với trước đây, bây giờ tốt hơn nhiều
Kết hợp thường gặp
- 比起以前
So với trước đây
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.