Từ vựng tiếng Trung
cán*jí*rén

Nghĩa tiếng Việt

người khuyết tật (tàn tật nhân)

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xấu xa, tàn ác)

10 nét

Bộ: (bệnh tật)

10 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

残疾人 là cách gọi chính thức. Cách gọi lịch sự hơn trong tiếng Trung hiện đại: 残障人士 (cánzhàng rénshì). Tránh dùng 残废 (cán fèi) vì mang tính kỳ thị.

Câu ví dụ

  • 社会应该关爱残疾人Shèhuì yīnggāi guān'ài cánjírén thanh 4

    Xã hội cần quan tâm chăm sóc người khuyết tật

  • 残疾人停车位不能随便停Cánjírén tíngchē wèi bù néng suíbiàn tíng thanh 2

    Chỗ đậu xe dành cho người khuyết tật không được đỗ tùy tiện

  • 她是一位成功的残疾人运动员Tā shì yī wèi chénggōng de cánjírén yùndòngyuán thanh 1

    Cô ấy là một vận động viên khuyết tật thành công

  • 残疾人也有平等参与社会的权利Cánjírén yě yǒu píngděng cānyù shèhuì de quánlì thanh 2

    Người khuyết tật cũng có quyền tham gia xã hội bình đẳng

Kết hợp thường gặp

  • 残疾人证cánjírén zhèng thanh 2

    giấy chứng nhận khuyết tật

  • 残疾人运动会cánjírén yùndònghuì thanh 2

    Thế vận hội người khuyết tật (Paralympic)

  • 帮助残疾人bāngzhù cánjírén thanh 1

    giúp đỡ người khuyết tật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.