Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wǔzhuāng武
lìliàng装

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng vũ trang

Âm Hán Việt

vũ, võ trang lực lượng

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

8 nét

Bộ: 衣 (cái áo)

12 nét

Bộ: 力 (sức lực)

2 nét

Bộ: 里 (bên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ tổng thể quân đội và các tổ chức vũ trang của một quốc gia

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vũ, võ trang lực lượng

Từng chữ

  • 武vũ, võvõ thuật; quân sự
  • 装trangquần áo, trang phục; giả làm, đóng giả, giả bộ; trang điểm, trang sức, hoá trang; đựng, để vào, cho vào; lắp, bắc; đóng sách
  • 力lựcsức lực
  • 量lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是国家武装力量的重要组成部分。Zhè shì guójiā wǔzhuāng lìliàng de zhòngyào zǔchéng bùfèn thanh 4

    Đây là bộ phận cấu thành quan trọng của lực lượng vũ trang quốc gia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.