Từ vựng tiếng Trung
wǔ*qì

Nghĩa tiếng Việt

Vũ khí

2 chữ23 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

8 nét

Bộ: (miệng)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ các loại công cụ gây sát thương hoặc đe dọa, dùng trong quân sự hoặc so sánh.

Câu ví dụ

  • 这种武器非常危险。Zhè zhǒng wǔqì fēicháng wēixiǎn. thanh 4

    Loại vũ khí này rất nguy hiểm.

  • 核武器是威胁世界和平的武器。Hé wǔqì shì wēixié shìjiè hépíng de wǔqì. thanh 2

    Vũ khí hạt nhân là vũ khí đe dọa hòa bình thế giới.

  • 士兵们手里拿着武器。Shìbīngmen shǒulǐ názhe wǔqì. thanh 4

    Các người lính tay cầm vũ khí.

Kết hợp thường gặp

  • 核武器hé wǔqì thanh 2

    vũ khí hạt nhân

  • 传统武器chuántǒng wǔqì thanh 2

    vũ khí truyền thống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.