Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ sau các động từ như 使用 (sử dụng), 制造 (chế tạo) hoặc làm định ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vũ, võ khí
Từng chữ
- 武vũ, võvõ thuật; quân sự
- 器khíđồ dùng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ các loại công cụ gây sát thương hoặc đe dọa, dùng trong quân sự hoặc so sánh.
Câu ví dụ
- 这种武器非常危险。
Loại vũ khí này rất nguy hiểm.
- 核武器是威胁世界和平的武器。
Vũ khí hạt nhân là vũ khí đe dọa hòa bình thế giới.
- 士兵们手里拿着武器。
Các người lính tay cầm vũ khí.
Kết hợp thường gặp
- 核武器
vũ khí hạt nhân
- 传统武器
vũ khí truyền thống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.