Từ vựng tiếng Trung
gē*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

Ca sĩ

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu, nợ)

14 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

歌手 là người chuyên nghiệp hát nhạc. Trong giao tiếp, người ta thường gọi 'singer' hoặc 'ca sĩ'. Lưu ý: 歌手 khác với 歌星 (ngôi sao nhạc) — 歌星 là ca sĩ rất nổi tiếng. 还有一个词是 唱歌的人 (người hát), nhưng这个 là cách nói bình dân.

Câu ví dụ

  • 她是我最喜欢的歌手。Tā shì wǒ zuì xǐhuān de gēshǒu. thanh 1
  • 很多年轻人都想成为歌手。Hěnduō niánqīngrén dōu xiǎng chéngwéi gēshǒu. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 流行歌手liúxíng gēshǒu thanh 2
  • 著名歌手zhùmíng gēshǒu thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.