Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hé*dàn*tóu核

Nghĩa tiếng Việt

đầu đạn hạt nhân

Âm Hán Việt

hạch đạn đầu

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

11 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ vật thể, thường đứng sau các lượng từ như 枚 hoặc 个

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hạch đạn đầu

Từng chữ

  • 核hạchhạt, hột, nhân
  • 弹đạnviên đạn (của súng)
  • 头đầucái đầu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这Zhè thanh 4个ge thanh 5国guó thanh 2家jiā thanh 1拥yǒng thanh 3有yǒu thanh 3大dà thanh 4量liàng thanh 4的de thanh 5核hé thanh 2弹dàn thanh 4头tóu. thanh 2。
  • 核Hé thanh 2弹dàn thanh 4头tóu thanh 2具jù thanh 4有yǒu thanh 3巨jù thanh 4大dà thanh 4的de thanh 5破pò thanh 4坏huài thanh 4力lì. thanh 4。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.