Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / tính từ标准 là danh từ chỉ tiêu chuẩn, chuẩn mực. Là từ ghép Hán-Việt 'tiêu chuẩn'. Có thể dùng như tính từ khi diễn tả mức độ.
Câu ví dụ
- 这是很高的标准。
- 我们要按照标准做事。
Kết hợp thường gặp
- 国家标准
- 高标准
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.