Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từTính từ chỉ sự thú vị, hấp dẫn. Có thể dùng cho người, vật, hoạt động. Đồng nghĩa với 有意思, cả hai đều rất phổ biến trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 这本书很有趣,我一口气读完了。
- 他觉得跟我聊天很有趣。
Kết hợp thường gặp
- 有意思
- 感兴趣
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.