Từ vựng tiếng Trung
yǒu*míng

Nghĩa tiếng Việt

nổi tiếng

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trăng)

6 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

other

有名 chỉ người hoặc sự vật được nhiều người biết đến.

Câu ví dụ

  • 北京烤鸭很有名。Běijīng kǎoyā hěn yǒumíng. thanh 3
  • 他是很有名的医生。Tā shì hěn yǒumíng de yīshēng. thanh 1
  • 这个城市很有名。Zhège chéngshì hěn yǒumíng. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 很有名hěn yǒumíng thanh 3
  • 有名的地方yǒumíng de dìfāng thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.