Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị sự thấu hiểu hoặc làm tính từ miêu tả sự rõ ràng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
minh bạch
Từng chữ
- 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
- 白bạchtrắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ phổ biến chỉ việc 'hiểu'. Có thể dùng như động từ hoặc tính từ. Trong văn nói, phát âm 'bai' nhẹ. Có thể dùng '明白吗' để hỏi 'Bạn hiểu không?'.
Câu ví dụ
- 我明白了
Tôi hiểu rồi
- 你明白吗
Bạn hiểu không
- 说清楚,让你明白
Nói cho rõ, để bạn hiểu
- 这个道理很简单,你应该明白
Đạo lý này rất đơn giản, bạn nên hiểu
Kết hợp thường gặp
- 听明白
nghe hiểu
- 看明白
nhìn hiểu
- 不明白
không hiểu
- 说明白
nói cho rõ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.