Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từCó thể dùng để so sánh 或 描述 sự thay đổi. Trong văn trang trọng, 显著 'nổi bật' cũng là từ đồng nghĩa. Đối với 反义词: 不明显, 隐约 'nhạt nhòa'. Từ liên quan: 显然 'hiển nhiên', 清楚 'rõ ràng'.
Câu ví dụ
- 这个进步很明显。
- 他明显比以前瘦了。
Kết hợp thường gặp
- 很明显
- 明显的变化
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.