Từ vựng tiếng Trung
míng*xiǎn

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng, hiển nhiên; dễ thấy, không thể phủ nhận được

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bộ: (mặt trời)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Có thể dùng để so sánh 或 描述 sự thay đổi. Trong văn trang trọng, 显著 'nổi bật' cũng là từ đồng nghĩa. Đối với 反义词: 不明显, 隐约 'nhạt nhòa'. Từ liên quan: 显然 'hiển nhiên', 清楚 'rõ ràng'.

Câu ví dụ

  • 这个进步很明显。Zhège jìnbù hěn míngxiǎn. thanh 4
  • 他明显比以前瘦了。Tā míngxiǎn bǐ yǐqián shòu le. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 很明显hěn míngxiǎn thanh 3
  • 明显的变化míngxiǎn de biànhuà thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.