Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「mạnh mẽ」 quá rộng; 旺盛 đặc biệt nhấn vào sức sống/năng lượng tràn trề, không dùng cho sức mạnh thể lực đơn thuần (dùng 强壮 cho đó).
Câu ví dụ
- 年轻人精力旺盛,工作效率很高。
Người trẻ tràn đầy sức sống, hiệu suất làm việc rất cao.
- 这棵树生命力旺盛,长得很快。
Cây này sức sống dồi dào, lớn rất nhanh.
- 他旺盛的求知欲让老师印象深刻。
Lòng ham học hỏi mãnh liệt của anh ấy khiến giáo viên rất ấn tượng.
- 火势旺盛,消防员赶紧扑救。
Lửa bùng dữ dội, lính cứu hỏa vội vàng dập lửa.
Kết hợp thường gặp
- 精力旺盛
tràn đầy sức lực
- 生命力旺盛
sức sống mãnh liệt
- 求知欲旺盛
ham muốn hiểu biết mạnh mẽ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.