Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để miêu tả xu hướng hiện đại
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thì thượng
Từng chữ
- 时thìlúc; thời gian
- 尚thượngvẫn còn; ưa chuộng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: thời trang
Câu ví dụ
- 她总是穿着非常时尚的衣服去上班。
Cô ấy luôn mặc quần áo rất thời trang đi làm.
- 环保已经成为了一种新的生活时尚。
Bảo vệ môi trường đã trở thành một lối sống thời thượng mới.
- 这家杂志专门介绍最新的时尚资讯。
Tạp chí này chuyên giới thiệu những thông tin thời trang mới nhất.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.