Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
shí*shàng时

Nghĩa tiếng Việt

thời trang

Âm Hán Việt

thì thượng

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (mặt trời)

7 nét

Bộ: 小 (nhỏ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Có thể làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để miêu tả xu hướng hiện đại

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thì thượng

Từng chữ

  • 时thìlúc; thời gian
  • 尚thượngvẫn còn; ưa chuộng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: thời trang

Câu ví dụ

  • 她tā thanh 1总zǒng thanh 3是shì thanh 4穿chuān thanh 1着zhe thanh 5非fēi thanh 1常cháng thanh 2时shí thanh 2尚shàng thanh 4的de thanh 5衣yī thanh 1服fu thanh 5去qù thanh 4上shàng thanh 4班bān. thanh 1。

    Cô ấy luôn mặc quần áo rất thời trang đi làm.

  • 环huán thanh 2保bǎo thanh 3已yǐ thanh 3经jīng thanh 1成chéng thanh 2为wéi thanh 2了le thanh 5一yī thanh 1种zhǒng thanh 3新xīn thanh 1的de thanh 5生shēng thanh 1活huó thanh 2时shí thanh 2尚shàng. thanh 4。

    Bảo vệ môi trường đã trở thành một lối sống thời thượng mới.

  • 这zhè thanh 4家jiā thanh 1杂zá thanh 2志zhì thanh 4专zhuān thanh 1门mén thanh 2介jiè thanh 4绍shào thanh 4最zuì thanh 4新xīn thanh 1的de thanh 5时shí thanh 2尚shàng thanh 4资zī thanh 1讯xùn. thanh 4。

    Tạp chí này chuyên giới thiệu những thông tin thời trang mới nhất.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.