Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữCó hai nghĩa: (1) không có lời phản bác — tán thưởng hoàn toàn; (2) bị câm miệng vì không có lý để biện hộ; ngữ cảnh quyết định nghĩa.
Câu ví dụ
- 他的表演太完美了,真是无话可说。
Màn trình diễn của anh ấy quá hoàn hảo, thật sự không có gì để chê.
- 面对这个结果,他无话可说。
Đối mặt với kết quả này, anh ta không biết nói gì.
- 你已经尽力了,我无话可说。
Bạn đã cố hết sức rồi, tôi không có gì để nói thêm.
- 质量这么好,价格又实惠,无话可说!
Chất lượng tốt như vậy, giá lại phải chăng — thật không có gì để chê!
Kết hợp thường gặp
- 无可挑剔
không gì để chê bai, hoàn hảo
- 哑口无言
câm miệng không nói được — có nghĩa bị bác bỏ
- 无言以对
không biết đối đáp gì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.