Từ vựng tiếng Trung
néng
wéi

Nghĩa tiếng Việt

bất lực, không làm gì được

4 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升2 升2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (thịt)

10 nét

Bộ: (chấm)

4 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chỉ tình trạng không thể làm gì trước một vấn đề.

Câu ví dụ

  • 我对这件事无能为力Wǒ duì zhè jiàn shì wúnéngwéilì thanh 3

    Tôi bất lực trước việc này

  • 面对灾难,人类无能为力Miànduì zāinàn, rénlèi wúnéngwéilì thanh 4

    Trước thảm họa, con người bất lực

  • 医生也无能为力Yīshēng yě wúnéngwéilì thanh 1

    Bác sĩ cũng bất lực

  • 感到无能为力Gǎndào wúnéngwéilì thanh 3

    Cảm thấy bất lực

  • 不再无能为力Bùzài wúnéngwéilì thanh 4

    Không còn bất lực nữa

Kết hợp thường gặp

  • 束手无策shùshǒuwúcè thanh 4

    bó tay, không biết làm gì

  • 爱莫能助àimònéngzhù thanh 4

    muốn giúp nhưng không thể

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.