Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qízhìxiānmíng旗

Nghĩa tiếng Việt

lập trường, quan điểm rõ ràng, dứt khoát

Âm Hán Việt

kì xí tiên, tiển minh

4 chữ44 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 方 (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

14 nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

8 nét

Bộ: 魚 (con cá)

14 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để khen ngợi sự thẳng thắn, không mập mờ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

kì xí tiên, tiển minh

Từng chữ

  • 旗kìcờ; người Bát Kỳ (thuộc dân tộc Mãn của Trung Quốc); trại lính Bát Kỳ (nay dùng làm tên đất); kỳ (đơn vị hành chánh thuộc khu vực tự trị Nội Mông, Trung Quốc, tương đương huyện); họ Kỳ
  • 帜xícờ hiệu
  • 鲜tiên, tiểncá tươi; sáng sủa; ngon lành
  • 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.