Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Fānglà qǐyì

Nghĩa tiếng Việt

Cuộc khởi nghĩa của Phương Lạp vào cuối thời Bắc Tống

Âm Hán Việt

phương lạp khởi nghĩa

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 方 (phương, phía)

4 nét

Bộ: 肉 (thịt)

12 nét

Bộ: 走 (đi, đi bộ)

10 nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Sự kiện lịch sử

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phương lạp khởi nghĩa

Từng chữ

  • 方phươngphương, phía; vuông; phương pháp; phương thuốc
  • 腊lạpngày lễ tất niên
  • 起khởibắt đầu; đứng dậy
  • 义nghĩanghĩa khí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.