Từ vựng tiếng Trung
duàn*duàn
xù*xù

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 断断续续

4 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái rìu)

11 nét

Bộ: (chỉ, tơ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 这个断断续续很好。Zhège 断断续续 hěn hǎo. thanh 4

    断断续续 này rất tốt.

  • 我很喜欢断断续续。Wǒ hěn xǐhuān 断断续续. thanh 3

    Tôi rất thích 断断续续.

  • 你知道断断续续吗?Nǐ zhīdào 断断续续 ma? thanh 3

    Bạn biết 断断续续 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.