Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ phẩm chất đạo đức, đi kèm với các tính từ như tốt hoặc không có
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giáo dưỡng
Từng chữ
- 教giáodạy dỗ, truyền thụ; tôn giáo, đạo; sai bảo, khiến; cho phép
- 养dưỡngnuôi dưỡng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他说话很有礼貌,显得非常有教养。
Anh ấy nói chuyện rất lịch sự, tỏ ra là người rất có giáo dưỡng.
- 父母的言行对孩子的教养有着深远的影响。
Lời nói và hành động của cha mẹ có ảnh hưởng sâu sắc đến sự giáo dưỡng của con cái.
- 公共场所大声喧哗是缺乏教养的表现。
La hét lớn tiếng ở nơi công cộng là biểu hiện của sự thiếu giáo dưỡng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.