Từ vựng tiếng Trung
jiào*yǎng

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 教养

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh, hành động)

11 nét

Bộ: ()

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个教养很好。Zhège 教养 hěn hǎo. thanh 4

    教养 này rất tốt.

  • 我很喜欢教养。Wǒ hěn xǐhuān 教养. thanh 3

    Tôi rất thích 教养.

  • 你知道教养吗?Nǐ zhīdào 教养 ma? thanh 3

    Bạn biết 教养 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.