Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ như tâm trạng, cảnh giác, hoặc dùng độc lập để biểu thị sự thư giãn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phóng tùng
Từng chữ
- 放phóngphóng, phi (ngựa)
- 松tùngtóc rối bù; bờm cổ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 听音乐是缓解压力放松身心的好方法。
Nghe nhạc là một phương pháp tốt để giải tỏa áp lực và thư giãn thân tâm.
- 考试前一定要保持冷静放松心情。
Trước khi thi nhất định phải giữ bình tĩnh và thả lỏng tâm trạng.
- 面对激烈的竞争我们绝不能放松警惕。
Đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt, chúng ta tuyệt đối không được lơ là cảnh giác.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.