Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ chuyên ngành cứu hộ, dùng trong tình huống khẩn cấp (thiên tai, tai nạn). Hán-Việt 'sưu cứu' ít dùng, tiếng Việt thường nói 'tìm kiếm cứu hộ'.
Câu ví dụ
- 救援队正在搜救失踪人员。
Đội cứu hộ đang tìm kiếm và cứu người mất tích.
- 地震后,搜救工作立即开始。
Sau động đất, công tác tìm kiếm cứu hộ bắt đầu ngay lập tức.
- 搜救犬在废墟中找到了幸存者。
Chó tìm kiếm cứu hộ đã tìm thấy người sống sót trong đống đổ nát.
- 直升机参与海上搜救行动。
Trực thăng tham gia hoạt động tìm kiếm cứu hộ trên biển.
Kết hợp thường gặp
- 搜救队
đội tìm kiếm cứu hộ
- 搜救工作
công tác tìm kiếm cứu hộ
- 搜救行动
hoạt động tìm kiếm cứu hộ
- 搜救犬
chó tìm kiếm cứu hộ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.