Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ dùng để mô tả tình trạng khó khăn, không thể giải quyết triệt để
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
án hạ hồ lô phù khởi biều
Từng chữ
- 按ánbấm, ấn; đè lên, chặn lên; giữ lại, ngăn lại
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
- 葫hồbầu đựng nước làm từ quả bầu khô
- 芦lôcây lau
- 浮phùnổi
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
- 瓢biềucái bầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.