Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa担子 đọc là dànzi (不是 dānzi). Nghĩa đen: đòn gánh + hàng hóa trên vai. Nghĩa bóng rất phổ biến: gánh nặng trách nhiệm, áp lực. Hay dùng trong 挑担子 (tiāo dànzi — gánh vác trách nhiệm) với nghĩa bóng tích cực hay trung tính.
Câu ví dụ
- 农民挑着担子走了很远的路
Người nông dân gánh đòn gánh đi con đường rất dài
- 家庭的担子都落在他一个人身上
Gánh nặng gia đình đổ hết lên một mình anh ấy
- 接受这个职位意味着要挑起更重的担子
Nhận chức vụ này có nghĩa là phải gánh vác trách nhiệm nặng nề hơn
- 父母年老后,养家的担子转移给了子女
Khi cha mẹ già đi, gánh nặng nuôi gia đình chuyển sang con cái
Kết hợp thường gặp
- 挑担子
gánh vác trách nhiệm (đen: gánh đòn gánh)
- 肩上的担子
gánh nặng trên vai
- 担子重
trách nhiệm nặng nề
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.