Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho việc bỏ rơi người/người thân, hoặc từ bỏ ý tưởng/quan niệm. Mang sắc thái tiêu cực.
Câu ví dụ
- 不要抛弃你的梦想
Đừng bỏ rơi ước mơ của bạn
- 他被家人抛弃了
Anh ấy bị gia đình bỏ rơi
- 抛弃旧观念
Vứt bỏ quan niệm cũ
- 抛弃一切
Bỏ rơi tất cả
Kết hợp thường gặp
- 抛弃梦想
bỏ rơi ước mơ
- 被抛弃
bị bỏ rơi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.