Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi quan sát, đánh giá người khác qua vẻ ngoài. Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu nhìn với thái độ nghi ngờ.
Câu ví dụ
- 她上下打量着我,似乎在怀疑什么
Cô ấy nhìn ngắm tôi từ trên xuống dưới, dường như đang nghi ngờ điều gì
- 打量了一番后,他终于开口说话
Sau khi quan sát một lượt, anh ấy cuối cùng cũng mở lời
- 被人打量的感觉很不舒服
Cảm giác bị người khác nhìn ngắm rất khó chịu
- 他用审视的眼光打量着这位陌生人
Anh ấy dùng ánh mắt thẩm tra để quan sát người lạ này
- 别那样打量我,我不是小偷
Đừng nhìn tôi như thế, tôi không phải trộm
Kết hợp thường gặp
- 打量一番
quan sát một lượt
- 上下打量
nhìn từ đầu đến chân
- 打量着
đang quan sát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.