Từ vựng tiếng Trung
pēn*tì

Nghĩa tiếng Việt

hắt hơi

3 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

5 nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Bộ: (miệng)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: hắt hơi

Câu ví dụ

  • 这是打喷嚏Zhè shì 打喷嚏 thanh 4

    Đây là hắt hơi

  • 我喜欢打喷嚏Wǒ xǐhuān 打喷嚏 thanh 3

    Tôi thích 打喷嚏

  • 有打喷嚏Yǒu 打喷嚏 thanh 3

    Có 打喷嚏

  • 没有打喷嚏Méiyǒu 打喷嚏 thanh 2

    Không có 打喷嚏

Kết hợp thường gặp

  • 很打喷嚏很 打喷嚏 thanh 5

    很 打喷嚏

  • 非常打喷嚏非常 打喷嚏 thanh 5

    非常 打喷嚏

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.