Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ để miêu tả kiến thức, nền tảng hoặc tác phong làm việc vững vàng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trát thực
Từng chữ
- 扎trátchét, bó, buộc
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa扎实 (zhāshi) là tính từ/trạng từ, âm tiết thứ hai đọc nhẹ 'shi' không dấu trong khẩu ngữ. Dùng để khen ngợi nền tảng kiến thức, chất lượng công việc vững chắc. Trái nghĩa: 薄弱 (mỏng yếu), 浮夸 (hào nhoáng rỗng).
Câu ví dụ
- 他的汉语基础非常扎实。
Nền tảng tiếng Trung của anh ấy rất vững chắc.
- 要把基本功练扎实了再提高。
Phải luyện tập nền tảng cho vững chắc rồi mới nâng cao.
- 这项工程的质量非常扎实,经得起检验。
Chất lượng công trình này rất vững chắc, chịu được kiểm tra.
- 她做事踏实扎实,深受领导信任。
Cô ấy làm việc chắc chắn vững vàng, được lãnh đạo tin tưởng.
Kết hợp thường gặp
- 基础扎实
nền tảng vững chắc
- 功夫扎实
công phu vững
- 扎实的知识
kiến thức vững chắc
- 做得扎实
làm chắc tay
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.