Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để mô tả trạng thái hoảng loạn, không biết xử lý tình huống thế nào
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thủ túc vô thố
Từng chữ
- 手thủcái tay
- 足túcchân thú; đầy đủ
- 无vôkhông có
- 措thốthi thố ra; bãi bỏ; bắt tay vào làm, lo liệu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 面对突发状况,他感到手足无措。
Đối mặt với tình huống bất ngờ, anh ấy cảm thấy bối rối không biết làm sao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.