Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ vật thể, thường đi kèm lượng từ mai hoặc chích
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giới chỉ
Từng chữ
- 戒giớiphòng, tránh, cấm đoán; điều răn
- 指chỉngón tay; chỉ, trỏ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: nhẫn
Câu ví dụ
- 他送给我一枚金戒指。
Anh ấy tặng tôi một chiếc nhẫn vàng.
- 这枚戒指戴在无名指上。
Chiếc nhẫn này được đeo ở ngón áp út.
- 结婚戒指代表着一生的承诺。
Nhẫn cưới đại diện cho lời hứa trọn đời.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.