Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người hoặc dùng trong cấu trúc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cảm kích
Từng chữ
- 感cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm
- 激kíchnước bắn lên; mau, xiết; khích lệ, kích; dấy lên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cảm kích
Câu ví dụ
- 我非常感激你在我最困难的时候伸出援手。
Tôi vô cùng cảm kích khi bạn đã dang tay giúp đỡ vào lúc tôi khó khăn nhất.
- 他的眼神里充满了对救命恩人的感激之情。
Trong ánh mắt của anh ấy tràn ngập lòng biết ơn đối với ân nhân cứu mạng.
- 无论如何,我都对老师的悉心指导心存感激。
Dù thế nào đi nữa, tôi vẫn luôn biết ơn sự chỉ bảo tận tình của thầy cô.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.