Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như trải qua, nếm trải hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bi hoan li hợp, cáp
Từng chữ
- 悲bibuồn; thương cảm
- 欢hoanngựa ngoan, ngựa lành
- 离lidời xa, chia lìa, dời khỏi; quẻ Ly (trung hư) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch giữa đứt, tượng Hoả (lửa), trượng trưng cho con gái giữa, hành Hoả, tuổi Ngọ, hướng Nam)
- 合hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng trong văn học, thơ ca, lời bình về cuộc sống; mang sắc thái triết lý, sâu lắng, không dùng để mô tả tình huống đơn lẻ.
Câu ví dụ
- 人生充满悲欢离合,要学会坦然面对。
Cuộc đời đầy những vui buồn chia ly đoàn tụ, cần học cách điềm tĩnh đối mặt.
- 这部电影展现了一家人的悲欢离合。
Bộ phim này thể hiện những vui buồn chia ly đoàn tụ của cả gia đình.
- 人间的悲欢离合,在她的诗作中得到了生动体现。
Những thăng trầm đời người được thể hiện sinh động trong thơ của bà.
- 经历了种种悲欢离合,他终于找到了内心的平静。
Trải qua bao vui buồn chia ly đoàn tụ, anh ấy cuối cùng tìm được sự bình yên nội tâm.
Kết hợp thường gặp
- 经历悲欢离合
trải qua những thăng trầm cuộc đời
- 世间悲欢离合
những vui buồn chia ly đoàn tụ ở đời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.