Từ vựng tiếng Trung
qià*qiǎo

Nghĩa tiếng Việt

Kháp xảo — vừa đúng lúc, tình cờ thích hợp; diễn tả sự trùng hợp ngẫu nhiên mà lại vừa vặn đúng thời điểm hoặc hoàn cảnh.

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

9 nét

Bộ: (công việc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Gần nghĩa với 恰好, nhưng 恰巧 nghiêng về sự ngẫu nhiên trùng hợp hơn; 恰好 thiên về đúng vừa đủ không thừa không thiếu.

Câu ví dụ

  • 我恰巧路过,就顺便帮了他一个忙。Wǒ qiàqiǎo lùguò, jiù shùnbiàn bāng le tā yī gè máng. thanh 3

    Tôi tình cờ đi ngang qua, liền tiện tay giúp anh ấy một việc.

  • 恰巧那天下雨,活动只好取消了。Qiàqiǎo nà tiān xià yǔ, huódòng zhǐhǎo qǔxiāo le. thanh 4

    Đúng hôm đó trời mưa, hoạt động đành phải hủy.

  • 我们恰巧在同一家餐厅吃饭。Wǒmen qiàqiǎo zài tóng yī jiā cāntīng chīfàn. thanh 3

    Chúng tôi tình cờ ăn tối tại cùng một nhà hàng.

  • 她恰巧知道这件事的答案。Tā qiàqiǎo zhīdào zhè jiàn shì de dá'àn. thanh 1

    Cô ấy tình cờ biết đáp án của chuyện này.

Kết hợp thường gặp

  • 恰巧遇见qiàqiǎo yùjiàn thanh 4

    tình cờ gặp

  • 恰巧路过qiàqiǎo lùguò thanh 4

    tình cờ đi ngang qua

  • 恰巧相反qiàqiǎo xiāngfǎn thanh 4

    tình cờ ngược lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.