Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGần nghĩa với 恰好, nhưng 恰巧 nghiêng về sự ngẫu nhiên trùng hợp hơn; 恰好 thiên về đúng vừa đủ không thừa không thiếu.
Câu ví dụ
- 我恰巧路过,就顺便帮了他一个忙。
Tôi tình cờ đi ngang qua, liền tiện tay giúp anh ấy một việc.
- 恰巧那天下雨,活动只好取消了。
Đúng hôm đó trời mưa, hoạt động đành phải hủy.
- 我们恰巧在同一家餐厅吃饭。
Chúng tôi tình cờ ăn tối tại cùng một nhà hàng.
- 她恰巧知道这件事的答案。
Cô ấy tình cờ biết đáp án của chuyện này.
Kết hợp thường gặp
- 恰巧遇见
tình cờ gặp
- 恰巧路过
tình cờ đi ngang qua
- 恰巧相反
tình cờ ngược lại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.