Từ vựng tiếng Trung
sī*wéi

Nghĩa tiếng Việt

tư duy, cách suy nghĩ — quá trình và phương thức suy nghĩ; thiên về khái niệm trừu tượng hơn 思想 (tư tưởng — ý tưởng cụ thể).

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

9 nét

Bộ: (sợi tơ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

思维 (tư duy — Hán-Việt) chỉ quá trình/phương thức suy nghĩ (abstract thinking process). Phân biệt với: 思想 (sīxiǎng — tư tưởng, ideas cụ thể), 想法 (xiǎngfǎ — ý kiến, cách nghĩ trong ngữ cảnh cụ thể).

Câu ví dụ

  • 创新思维对于企业发展很重要Chuàngxīn sīwéi duìyú qǐyè fāzhǎn hěn zhòngyo thanh 4

    Tư duy sáng tạo rất quan trọng cho sự phát triển của doanh nghiệp

  • 学习语言可以培养不同的思维方式Xuéxí yǔyán kěyǐ péiyǎng bùtóng de sīwéi fāngshì thanh 2

    Học ngôn ngữ có thể bồi dưỡng các phương thức tư duy khác nhau

  • 他的思维很敏锐,总能发现问题所在Tā de sīwéi hěn mǐnruì, zǒng néng fāxiàn wèntí suǒzài thanh 1

    Tư duy của anh ấy rất nhạy bén, luôn tìm ra vấn đề

  • 培养逻辑思维能力很重要Péiyǎng luójí sīwéi nénglì hěn zhòngyo thanh 2

    Rèn luyện năng lực tư duy logic rất quan trọng

Kết hợp thường gặp

  • 思维方式sīwéi fāngshì thanh 1

    phương thức tư duy

  • 逻辑思维luójí sīwéi thanh 2

    tư duy logic

  • 创新思维chuàngxīn sīwéi thanh 4

    tư duy sáng tạo

  • 思维能力sīwéi nénglì thanh 1

    năng lực tư duy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.