Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa思维 (tư duy — Hán-Việt) chỉ quá trình/phương thức suy nghĩ (abstract thinking process). Phân biệt với: 思想 (sīxiǎng — tư tưởng, ideas cụ thể), 想法 (xiǎngfǎ — ý kiến, cách nghĩ trong ngữ cảnh cụ thể).
Câu ví dụ
- 创新思维对于企业发展很重要
Tư duy sáng tạo rất quan trọng cho sự phát triển của doanh nghiệp
- 学习语言可以培养不同的思维方式
Học ngôn ngữ có thể bồi dưỡng các phương thức tư duy khác nhau
- 他的思维很敏锐,总能发现问题所在
Tư duy của anh ấy rất nhạy bén, luôn tìm ra vấn đề
- 培养逻辑思维能力很重要
Rèn luyện năng lực tư duy logic rất quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 思维方式
phương thức tư duy
- 逻辑思维
tư duy logic
- 创新思维
tư duy sáng tạo
- 思维能力
năng lực tư duy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.