Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa必定 mạnh hơn 一定 (nhất định) và 肯定 (khẳng định). 必定 thường dùng để suy luận logic hoặc quy luật tự nhiên, trong khi 一定 thiên về ý chí chủ quan. Dùng nhiều trong văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
- 努力学习必定会有好结果
Học tập chăm chỉ chắc chắn sẽ có kết quả tốt
- 他必定知道这件事的真相
Anh ấy chắc chắn biết sự thật của vụ này
- 这种错误必定会带来严重后果
Sai lầm này chắc chắn sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng
- 春天来了,花必定会开
Mùa xuân đến, hoa chắc chắn sẽ nở
Kết hợp thường gặp
- 必定会
chắc chắn sẽ
- 必定如此
chắc chắn là như vậy
- 必定成功
chắc chắn thành công
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.