Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi bàn về hệ quả của quyết định hoặc thái độ sống; 得失心太重 (quá nặng tâm lý được mất) mang nghĩa tiêu cực.
Câu ví dụ
- 不要太在意得失
Đừng quá quan tâm đến được mất.
- 这次比赛的得失不重要
Kết quả được thua trong lần thi đấu này không quan trọng.
- 权衡得失之后他做了决定
Sau khi cân nhắc được mất, anh ấy đưa ra quyết định.
- 人生中的得失难以预料
Chuyện được mất trong cuộc đời khó mà dự đoán trước.
Kết hợp thường gặp
- 权衡得失
cân nhắc được mất
- 得失心
tâm lý cầu được sợ mất
- 计较得失
so đo tính toán được thua
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.