Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ sự thành bại, lợi hại hoặc được mất của một sự việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đắc thất
Từng chữ
- 得đắcđược; trúng, đúng
- 失thấtlỡ, sai lầm; mất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi bàn về hệ quả của quyết định hoặc thái độ sống; 得失心太重 (quá nặng tâm lý được mất) mang nghĩa tiêu cực.
Câu ví dụ
- 不要太在意得失
Đừng quá quan tâm đến được mất.
- 这次比赛的得失不重要
Kết quả được thua trong lần thi đấu này không quan trọng.
- 权衡得失之后他做了决定
Sau khi cân nhắc được mất, anh ấy đưa ra quyết định.
- 人生中的得失难以预料
Chuyện được mất trong cuộc đời khó mà dự đoán trước.
Kết hợp thường gặp
- 权衡得失
cân nhắc được mất
- 得失心
tâm lý cầu được sợ mất
- 计较得失
so đo tính toán được thua
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.