Từ vựng tiếng Trung
dé*shī

Nghĩa tiếng Việt

Đắc thất — sự được mất, lợi hại; dùng để chỉ kết quả tốt xấu của một hành động hoặc quyết định.

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi bàn về hệ quả của quyết định hoặc thái độ sống; 得失心太重 (quá nặng tâm lý được mất) mang nghĩa tiêu cực.

Câu ví dụ

  • 不要太在意得失Bú yào tài zàiyì déshī thanh 2

    Đừng quá quan tâm đến được mất.

  • 这次比赛的得失不重要Zhè cì bǐsài de déshī bú zhòngyào thanh 4

    Kết quả được thua trong lần thi đấu này không quan trọng.

  • 权衡得失之后他做了决定Quánhéng déshī zhīhòu tā zuòle juédìng thanh 2

    Sau khi cân nhắc được mất, anh ấy đưa ra quyết định.

  • 人生中的得失难以预料Rénshēng zhōng de déshī nányǐ yùliào thanh 2

    Chuyện được mất trong cuộc đời khó mà dự đoán trước.

Kết hợp thường gặp

  • 权衡得失quánhéng déshī thanh 2

    cân nhắc được mất

  • 得失心déshī xīn thanh 2

    tâm lý cầu được sợ mất

  • 计较得失jìjiào déshī thanh 4

    so đo tính toán được thua

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.