Từ vựng tiếng Trung
yǐng*zi

Nghĩa tiếng Việt

bóng

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lông dài)

15 nét

Bộ: (con, em bé)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Bóng do vật thể cản sáng tạo ra. Vận dụng: 影子也找不着 = biến mất hoàn toàn.

Câu ví dụ

  • 太阳下山了,地上的影子变长了。Tàiyáng xiàshān le, dì shàng de yǐngzi biàn cháng le. thanh 4

    Mặt trời lặn rồi, bóng trên đất dài ra.

  • 他跑得像影子一样快。Tā pǎo dé xiàng yǐngzi yíyàng kuài. thanh 1

    Anh ấy chạy nhanh như bóng.

  • 灯光在墙上投下影子。Dēngguāng zài qiáng shàng tóu xià yǐngzi. thanh 1

    Ánh đèn chiếu bóng lên tường.

Kết hợp thường gặp

  • 人的影子 thanh 5
  • 影子都没有 thanh 5
  • 看见影子 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.